antipodal opposition
Định nghĩa
Danh từ: Sự đối lập hoàn toàn – mối quan hệ đối lập dọc theo một đường kính, chỉ sự đối nghịch tuyệt đối hoặc trái ngược hoàn toàn về bản chất, vị trí hoặc quan điểm.
Ví dụ sử dụng
- (Sự đối lập hoàn toàn giữa thiện và ác là một chủ đề phổ biến trong văn học.)
- (Trong hình học, sự đối lập hoàn toàn mô tả các điểm đối diện nhau qua đường kính trên một mặt cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"antipodal opposition in philosophy": sự đối lập triệt để giữa hai khái niệm hoặc hệ thống tư tưởng.
- The antipodal opposition between rationalism and empiricism shaped modern epistemology. (Sự đối lập hoàn toàn giữa chủ nghĩa duy lý và chủ nghĩa kinh nghiệm đã định hình nhận thức luận hiện đại.)
"antipodal opposition in politics": sự đối đầu gay gắt giữa hai phe phái.
- The antipodal opposition between the two parties made compromise impossible. (Sự đối lập hoàn toàn giữa hai đảng khiến việc thỏa hiệp trở nên bất khả thi.)
Biến thể và từ gần giống
Antipodal (tính từ): đối cực, đối diện hoàn toàn.
- They hold antipodal views on climate change. (Họ có quan điểm đối cực về biến đổi khí hậu.)
Antipode (danh từ): điểm đối cực, thứ hoàn toàn trái ngược.
- Australia is often considered the antipode of the United Kingdom. (Úc thường được coi là điểm đối cực của Vương quốc Anh.)
Từ đồng nghĩa
- Diametrical opposition: sự đối lập hoàn toàn.
- Complete contrast: sự tương phản tuyệt đối.
- Binary opposition: đối lập nhị phân (thường dùng trong ngôn ngữ học và triết học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp cho cụm từ này.
Thành ngữ liên quan
- Poles apart: khác xa nhau, hoàn toàn trái ngược.
- Their personalities are poles apart, showing an antipodal opposition in every aspect. (Tính cách của họ khác xa nhau, thể hiện sự đối lập hoàn toàn trong mọi khía cạnh.)